拙惡 zhuō è · chuyết ác Hán Việt: chuyết ác · Pinyin: zhuō è Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 惡 (ác)Pinyinzhuō èHán Việtchuyết ácCấu tạo拙 + 惡 · chuyết + ác nghĩa thành phần: chuyết + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗劣; 谦称自己的作品。Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣。 2.谦称自己的作品。