拙政 zhuō zhèng · chuyết chánh Hán Việt: chuyết chánh · Pinyin: zhuō zhèng Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 政 (chánh)Pinyinzhuō zhèngHán Việtchuyết chánhCấu tạo拙 + 政 · chuyết + chánh nghĩa thành phần: chuyết + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拙于为政。亦用为谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.拙于为政。亦用为谦词。