拙木 zhuō mù · chuyết mộc Hán Việt: chuyết mộc · Pinyin: zhuō mù Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 木 (mộc)Pinyinzhuō mùHán Việtchuyết mộcCấu tạo拙 + 木 · chuyết + mộc nghĩa thành phần: chuyết + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴。Tân Hoa Tự Điển 1.质朴。