拙生

zhuō shēng chuyết sanh

Hán Việt: chuyết sanh · Pinyin: zhuō shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyết) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拙于生计,不善谋生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拙于生计,不善谋生。