拙疾 zhuō jí · chuyết tật Hán Việt: chuyết tật · Pinyin: zhuō jí Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 疾 (tật)Pinyinzhuō jíHán Việtchuyết tậtCấu tạo拙 + 疾 · chuyết + tật nghĩa thành phần: chuyết + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拙宦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拙宦。