拙直
chuyết trực
Hán Việt: chuyết trực · Pinyin: zhuō zhí
Tổng quan
đơn giản và thẳng thắn
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn giản và thẳng thắn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愚直;率直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.愚直;率直。
Eng
- CC-CEDICT simple and frank
- Cihui simple and frank