拙著
chuyết trứ
Hán Việt: chuyết trứ · Pinyin: zhuō zhù
Tổng quan
tác phẩm không đáng của tôi (cách nói khiêm tốn) | bản thảo không giá trị của tôi
Nghĩa
Việt
- Cihui tác phẩm không đáng của tôi (cách nói khiêm tốn) | bản thảo không giá trị của tôi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己的作品。如:「這是我的拙著,敬請不吝給予指教。」《儒林外史》第三五回:「先生如回貴府,便道枉駕過舍,還有些拙著慢慢的請教。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谦称自己的著作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的著作。
Eng
- CC-CEDICT my unworthy writing (humble expr.)|my worthless manuscript
- Cihui my unworthy writing (humble expr.); my worthless manuscript
ja
- JMdict my book|my (humble) work|a little thing of mine