拙計
chuyết kế
Hán Việt: chuyết kế · Pinyin: zhuō jì
Tổng quan
chuyết kế: hạ kế/hạ sách
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyết kế; hạ kế; hạ sách。不高明的計謀。
- Cihui chuyết kế: hạ kế/hạ sách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不高明的計謀。唐.杜甫〈詠懷詩〉:「多憂汙桃源,拙計泥銅柱。」《三國演義》第七回:「子柔之言,直拙計也。兵臨城下,將至壕邊,豈可束手待斃!」
Eng
- Cihui 拙計 huōjì n. <humb.> my (foolish) scheme