拙訥

zhuō nè chuyết nột

Hán Việt: chuyết nột · Pinyin: zhuō nè

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyết) + (nột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"拙呐"; 谓才疏口拙,不善应对。多用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拙呐"。 2.谓才疏口拙,不善应对。多用作谦词。

Eng

  • Cihui 拙訥 huōnè v.p. slow in thinking and talking; dumb