拙路 zhuō lù · chuyết lộ Hán Việt: chuyết lộ · Pinyin: zhuō lù Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 路 (lộ)Pinyinzhuō lùHán Việtchuyết lộCấu tạo拙 + 路 · chuyết + lộ nghĩa thành phần: chuyết + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝路。指自杀。Tân Hoa Tự Điển 1.绝路。指自杀。