拙速

zhuō sù chuyết tốc

Hán Việt: chuyết tốc · Pinyin: zhuō sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyết) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用兵宁拙于机智而贵在神速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用兵宁拙于机智而贵在神速。

ja

  • JMdict rough-and-ready|knocked-up|hasty|slipshod|slapdash