拙野 zhuō yě · chuyết dã Hán Việt: chuyết dã · Pinyin: zhuō yě Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 野 (dã)Pinyinzhuō yěHán Việtchuyết dãCấu tạo拙 + 野 · chuyết + dã nghĩa thành phần: chuyết + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗糙; 质朴。Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙。 2.质朴。