拙魚 zhuō yú · chuyết ngư Hán Việt: chuyết ngư · Pinyin: zhuō yú Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 魚 (ngư)Pinyinzhuō yúHán Việtchuyết ngưCấu tạo拙 + 魚 · chuyết + ngư nghĩa thành phần: chuyết + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘉鱼的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.嘉鱼的别名。