拚去
biện khứ
Hán Việt: biện khứ · Pinyin: pàn qù
Tổng quan
từ chối | từ bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui từ chối | từ bỏ
Eng
- CC-CEDICT to reject|to abandon
- Cihui to reject; to abandon
Hán Việt: biện khứ · Pinyin: pàn qù
từ chối | từ bỏ