拚去 pàn qù·biện khứ Hán Việt: biện khứ · Pinyin: pàn qù Tổng quan từ chối Cấu tạo: 拚 (biện) + 去 (khứ)Pinyinpàn qùHán Việtbiện khứTừ loạiđộngCấu tạo拚 + 去 · biện + khứ nghĩa thành phần: biện + khứ Nghĩa ViệtCihui từ bỏBiên soạn r.v. reject; abandonEngCihui to reject; to abandon Từ liên quan Gần nghĩa去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢