拚捐 biện quyên Hán Việt: biện quyên Tổng quan Cấu tạo: 拚 (biện) + 捐 (quyên)Hán Việtbiện quyênCấu tạo拚 + 捐 · biện + quyên nghĩa thành phần: biện + quyên