拚舍 biện xá Hán Việt: biện xá Tổng quan Cấu tạo: 拚 (biện) + 舍 (xá)Hán Việtbiện xáCấu tạo拚 + 舍 · biện + xá nghĩa thành phần: biện + xá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捨棄。宋.蔡伸〈西樓子.樓前流水悠悠〉詞:「多少恨,多少淚,謾遲留。何以驀然拚捨,去來休。」 《二刻拍案驚奇》卷二八:「這家子是貧難之人,我拚捨著一主財,怕不上我的鉤?」