拚除 pàn chú·biện trừ Hán Việt: biện trừ · Pinyin: pàn chú Tổng quan loại bỏ Cấu tạo: 拚 (biện) + 除 (trừ)Pinyinpàn chúHán Việtbiện trừTừ loạiđộngCấu tạo拚 + 除 · biện + trừ nghĩa thành phần: biện + trừ Nghĩa ViệtCihui từ bỏBiên soạn r.v. reject; abandonEngCihui to reject; to abandon Từ liên quan Gần nghĩa拚去 · 拚命 · 拚弃 · 拚死 · 拚财 · 拚贴 · 除丧 · 除了