招世 zhāo shì · chiêu thế Hán Việt: chiêu thế · Pinyin: zhāo shì Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 世 (thế)Pinyinzhāo shìHán Việtchiêu thếCấu tạo招 + 世 · chiêu + thế nghĩa thành phần: chiêu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓推荐忠良,招致人物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓推荐忠良,招致人物。