招書 zhāo shū · chiêu thư Hán Việt: chiêu thư · Pinyin: zhāo shū Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 書 (thư)Pinyinzhāo shūHán Việtchiêu thưCấu tạo招 + 書 · chiêu + thư nghĩa thành phần: chiêu + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时审问犯人时负责记录供词的人员。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时审问犯人时负责记录供词的人员。