招買 zhāo mǎi · chiêu mãi Hán Việt: chiêu mãi · Pinyin: zhāo mǎi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 買 (mãi)Pinyinzhāo mǎiHán Việtchiêu mãiCấu tạo招 + 買 · chiêu + mãi nghĩa thành phần: chiêu + mãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招引,招惹。Tân Hoa Tự Điển 1.招引,招惹。