招会员 zhāo huì yuán · chiêu hội viên Hán Việt: chiêu hội viên · Pinyin: zhāo huì yuán Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 会 (hội) + 员 (viên)Pinyinzhāo huì yuánHán Việtchiêu hội viênCấu tạo招 + 会 + 员 · chiêu + hội + viên nghĩa thành phần: chiêu + hội + viên