招來
chiêu lai
Hán Việt: chiêu lai · Pinyin: zhāo lái
Tổng quan
thu hút | gây ra
Nghĩa
Việt
- Cihui thu hút | gây ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"招徕"。
Eng
- CC-CEDICT to attract|to incur
- Cihui to attract; to incur
ja
- JMdict invitation|bringing over|bringing about|giving rise to|causing