招做 chiêu tố Hán Việt: chiêu tố Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 做 (tố)Hán Việtchiêu tốCấu tạo招 + 做 · chiêu + tố nghĩa thành phần: chiêu + tố Nghĩa EngCihui 招做 hāozuò v. recruit; have sb. become ...