招兒 zhāo ér · chiêu nhi Hán Việt: chiêu nhi · Pinyin: zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyinzhāo érHán Việtchiêu nhiCấu tạo招 + 兒 · chiêu + nhi nghĩa thành phần: chiêu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招贴;招牌; 计策;办法;手段; 指弈棋时下子。Tân Hoa Tự Điển 1.招贴;招牌。 2.计策;办法;手段。 3.指弈棋时下子。