招具 zhāo jù · chiêu cụ Hán Việt: chiêu cụ · Pinyin: zhāo jù Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 具 (cụ)Pinyinzhāo jùHán Việtchiêu cụCấu tạo招 + 具 · chiêu + cụ nghĩa thành phần: chiêu + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招魂用品。Tân Hoa Tự Điển 1.招魂用品。