招涼 zhāo liáng · chiêu lương Hán Việt: chiêu lương · Pinyin: zhāo liáng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 涼 (lương)Pinyinzhāo liángHán Việtchiêu lươngCấu tạo招 + 涼 · chiêu + lương nghĩa thành phần: chiêu + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"招凉"。EngCihui 招涼 hāoliáng v.o. catch a cold/chill