招到 chiêu đáo Hán Việt: chiêu đáo Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 到 (đáo)Hán Việtchiêu đáoCấu tạo招 + 到 · chiêu + đáo nghĩa thành phần: chiêu + đáo Nghĩa EngCihui 招到 hāodào r.v. 1. incur; invite (trouble) 2. find