招動

zhāo dòng chiêu động

Hán Việt: chiêu động · Pinyin: zhāo dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指挥调动; 摇动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指挥调动。 2.摇动。