招勢 zhāo shì · chiêu thế Hán Việt: chiêu thế · Pinyin: zhāo shì Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 勢 (thế)Pinyinzhāo shìHán Việtchiêu thếCấu tạo招 + 勢 · chiêu + thế nghĩa thành phần: chiêu + thế