招卷 zhāo juǎn · chiêu quyển Hán Việt: chiêu quyển · Pinyin: zhāo juǎn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 卷 (quyển)Pinyinzhāo juǎnHán Việtchiêu quyểnCấu tạo招 + 卷 · chiêu + quyển nghĩa thành phần: chiêu + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记录供词的案卷。Tân Hoa Tự Điển 1.记录供词的案卷。