招召 zhāo zhào · chiêu triệu Hán Việt: chiêu triệu · Pinyin: zhāo zhào Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 召 (triệu)Pinyinzhāo zhàoHán Việtchiêu triệuCấu tạo招 + 召 · chiêu + triệu nghĩa thành phần: chiêu + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓招来祸福; 招引;招致; 招赘。Tân Hoa Tự Điển 1.谓招来祸福。 2.招引;招致。 3.招赘。