招咎 chiêu cữu Hán Việt: chiêu cữu Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 咎 (cữu)Hán Việtchiêu cữuCấu tạo招 + 咎 · chiêu + cữu nghĩa thành phần: chiêu + cữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 招來禍端。如:「別再這樣欺上瞞下了,否則遲早會招咎的。」宋.張鎡〈次韻陳唐卿縣尉〉詩:「耽詩固無益,損慮更招咎。」EngCihui 招咎 hāojiù v.o. invite trouble