招喻

zhāo yù chiêu dụ

Hán Việt: chiêu dụ · Pinyin: zhāo yù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"招谕"; 指帝王招抚敌对势力的谕旨。亦指以帝王名义对敌对势力进行招抚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"招谕"。 2.指帝王招抚敌对势力的谕旨。亦指以帝王名义对敌对势力进行招抚。