招妓 zhāo jì · chiêu kĩ Hán Việt: chiêu kĩ · Pinyin: zhāo jì Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 妓 (kĩ)Pinyinzhāo jìHán Việtchiêu kĩCấu tạo招 + 妓 · chiêu + kĩ nghĩa thành phần: chiêu + kĩ Nghĩa EngCC-CEDICT to hire a prostituteCihui to hire a prostitute