招嫉 chiêu tật Hán Việt: chiêu tật Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 嫉 (tật)Hán Việtchiêu tậtCấu tạo招 + 嫉 · chiêu + tật nghĩa thành phần: chiêu + tật Nghĩa EngCihui 招嫉 zhāojí v.o. invite jealousy/envy