招對 zhāo duì · chiêu đối Hán Việt: chiêu đối · Pinyin: zhāo duì Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 對 (đối)Pinyinzhāo duìHán Việtchiêu đốiCấu tạo招 + 對 · chiêu + đối nghĩa thành phần: chiêu + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对证;对质。Tân Hoa Tự Điển 1.对证;对质。