招尊 zhāo zūn · chiêu tôn Hán Việt: chiêu tôn · Pinyin: zhāo zūn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 尊 (tôn)Pinyinzhāo zūnHán Việtchiêu tônCấu tạo招 + 尊 · chiêu + tôn nghĩa thành phần: chiêu + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延揽尊崇。Tân Hoa Tự Điển 1.延揽尊崇。