招尤

zhāo yóu chiêu vưu

Hán Việt: chiêu vưu · Pinyin: zhāo yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (vưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招致他人的怪罪或怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招致他人的怪罪或怨恨。