招工

zhāo gōng chiêu công

Hán Việt: chiêu công · Pinyin: zhāo gōng

Tổng quan

tuyển dụng nhân viên

Cấu tạo: (chiêu) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển dụng nhân viên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招收工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招收工人。

Eng

  • CC-CEDICT to recruit employees
  • Cihui 招工 hāogōng v.o. recruit workers ◆n. confession (of a criminal)