招幟 zhāo zhì · chiêu xí Hán Việt: chiêu xí · Pinyin: zhāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 幟 (xí)Pinyinzhāo zhìHán Việtchiêu xíCấu tạo招 + 幟 · chiêu + xí nghĩa thành phần: chiêu + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招旗; 比喻进行某种活动时所假借的名义。Tân Hoa Tự Điển 1.招旗。 2.比喻进行某种活动时所假借的名义。