招幌 chiêu hoảng Hán Việt: chiêu hoảng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 幌 (hoảng)Hán Việtchiêu hoảngCấu tạo招 + 幌 · chiêu + hoảng nghĩa thành phần: chiêu + hoảng Nghĩa EngCihui 招幌 hāohuǎng n. shop sign M:¹miàn