招幕 zhāo mù · chiêu mạc Hán Việt: chiêu mạc · Pinyin: zhāo mù Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 幕 (mạc)Pinyinzhāo mùHán Việtchiêu mạcCấu tạo招 + 幕 · chiêu + mạc nghĩa thành phần: chiêu + mạc