招幹 chiêu cán Hán Việt: chiêu cán Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 幹 (cán)Hán Việtchiêu cánCấu tạo招 + 幹 · chiêu + cán nghĩa thành phần: chiêu + cán Nghĩa EngCihui 招幹 hāogàn* v.o. advertise for cadres