招應 zhāo yīng · chiêu ứng Hán Việt: chiêu ứng · Pinyin: zhāo yīng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 應 (ứng)Pinyinzhāo yīngHán Việtchiêu ứngCấu tạo招 + 應 · chiêu + ứng nghĩa thành phần: chiêu + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招呼﹑理睬。Tân Hoa Tự Điển 1.招呼﹑理睬。