招式

zhāo shì chiêu thức

Hán Việt: chiêu thức · Pinyin: zhāo shì

Tổng quan

phong cách | tác phong

Cấu tạo: (chiêu) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách | tác phong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.武術上的動作。如:「看他耍了一套螳螂拳的招式,真是虎虎生風!」也作「招數」。 2.方法、計謀。如:「你還有什麼招式?儘管使出來。」也作「招數」、「著數」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武术或戏曲表演等的动作、姿势。也作招势。

Eng

  • CC-CEDICT (martial arts) formalized move
  • Cihui (martial arts) formalized move