招弭 zhāo mǐ · chiêu nhị Hán Việt: chiêu nhị · Pinyin: zhāo mǐ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 弭 (nhị)Pinyinzhāo mǐHán Việtchiêu nhịCấu tạo招 + 弭 · chiêu + nhị nghĩa thành phần: chiêu + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓招福弥祸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓招福弥祸。