招復 zhāo fù · chiêu phục Hán Việt: chiêu phục · Pinyin: zhāo fù Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 復 (phục)Pinyinzhāo fùHán Việtchiêu phụcCấu tạo招 + 復 · chiêu + phục nghĩa thành phần: chiêu + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 招魂復魄。為古代喪禮的儀式之一。《後漢書.卷三九.趙咨傳》:「招復含斂之禮,殯葬宅兆之期。」