招懷 zhāo huái · chiêu hoài Hán Việt: chiêu hoài · Pinyin: zhāo huái Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 懷 (hoài)Pinyinzhāo huáiHán Việtchiêu hoàiCấu tạo招 + 懷 · chiêu + hoài nghĩa thành phần: chiêu + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招抚,怀柔。Tân Hoa Tự Điển 1.招抚,怀柔。