招慰 zhāo wèi · chiêu úy Hán Việt: chiêu úy · Pinyin: zhāo wèi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 慰 (úy)Pinyinzhāo wèiHán Việtchiêu úyCấu tạo招 + 慰 · chiêu + úy nghĩa thành phần: chiêu + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招抚。Tân Hoa Tự Điển 1.招抚。