招手車 chiêu thủ xa Hán Việt: chiêu thủ xa Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 手 (thủ) + 車 (xa)Hán Việtchiêu thủ xaCấu tạo招 + 手 + 車 · chiêu + thủ + xa nghĩa thành phần: chiêu + thủ + xa Nghĩa EngCihui 招手車 hāoshǒuchē n. bus without regular stops M:³liàng